· View My Minutes_SERVICE_NAME = "Xem Số phút"
· AT&T MyAccount_MYACCOUNTURLTITLE = "AT&T MyAccount"
· Voice Connect_SERVICE_NAME = "Kết nối Thoại"
· Check Bill Balance_SERVICE_NAME = "Kiểm tra Số dư trên Hóa đơn"
· Pay My Bill_SERVICE_NAME = "Thanh toán Hóa đơn"
· Directory Assistance_SERVICE_NAME = "Hỗ trợ Thư mục"